tiền tố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần ghép vào đầu một từ để tạo ra một từ khác trong tiếng đa âm: "tiền tố" là một yếu tố cấu tạo từ, không có nghĩa độc lập, được đặt ở phần đầu của một từ gốc để tạo thành một từ mới có ý nghĩa khác hoặc bổ sung ý nghĩa cho từ gốc đó. Nó thường được sử dụng trong các ngôn ngữ có cấu trúc từ đa âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong từ "bất công", "bất-" là một tiền tố. ("Bất-" là phần được thêm vào trước từ gốc "công" để tạo thành từ mới có nghĩa trái ngược.)
- "Phi-" trong "phi nghĩa" cũng là một tiền tố phổ biến. ("Phi-" được ghép vào trước "nghĩa" để tạo từ mang nghĩa phủ định.)
- Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu về chức năng của tiền tố trong tiếng Việt. (Họ nghiên cứu cách các phần ghép ở đầu từ làm thay đổi ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiền tố phủ định": chỉ các tiền tố mang ý nghĩa phủ định hoặc trái ngược với từ gốc.
- "Vô", "bất", "phi" là những tiền tố phủ định thường gặp. (Chúng được dùng để tạo ra các từ như "vô tình", "bất biến", "phi pháp".)
"tiền tố chỉ mức độ": chỉ các tiền tố bổ sung ý nghĩa về mức độ, cường độ.
- "Tối-" trong "tối cao" hay "siêu-" trong "siêu nhân" có thể được xem xét với chức năng tương tự tiền tố. (Chúng nhấn mạnh mức độ cao nhất hoặc vượt trội.)
Biến thể và từ gần giống
Hậu tố (danh từ): phần ghép vào cuối một từ để tạo từ mới, trái ngược với vị trí của "tiền tố".
- "-hóa" trong "công nghiệp hóa" là một ví dụ về hậu tố.
Phụ tố (danh từ): thuật ngữ chung chỉ tất cả các phần ghép (bao gồm cả tiền tố và hậu tố) dùng để cấu tạo từ.
- Tiền tố và hậu tố đều là các loại phụ tố.
Từ đồng nghĩa
- Tiếp đầu ngữ (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ phần ghép vào đầu từ.
- Trong một số tài liệu, "tiếp đầu ngữ" được dùng thay cho "tiền tố".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ thuật ngữ "tiền tố")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tiền tố")
- Phần ghép vào đầu một từ để tạo ra một từ khác trong tiếng đa âm.